kinh điển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tác phẩm được coi là khuôn mẫu, chuẩn mực của một học thuyết, một lĩnh vực tri thức hoặc nghệ thuật: Chỉ những tác phẩm có giá trị nền tảng, có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài, thường được nhiều thế hệ công nhận.
- Bộ sách ghi chép giáo lý cơ bản, nguyên tắc cốt lõi của một tôn giáo hay học phái.
Tính từ:
- Có tính chất chuẩn mực, mẫu mực, đạt đến đỉnh cao và được thừa nhận rộng rãi theo thời gian: Dùng để miêu tả những gì tiêu biểu nhất, hoàn hảo nhất trong một thể loại hoặc lĩnh vực.
- Thuộc về hoặc liên quan đến những tác phẩm, nguyên lý nền tảng đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Tư bản" của Karl Marx là một kinh điển của chủ nghĩa xã hội khoa học. (Tác phẩm được coi là nền tảng, khuôn mẫu)
- Kinh Phật là bộ kinh điển của Phật giáo. (Bộ sách ghi chép giáo lý cốt lõi)
Tính từ:
- Đó là một bộ phim kinh điển của điện ảnh Việt Nam. (Bộ phim mẫu mực, tiêu biểu)
- Anh ấy có một phong cách thời trang kinh điển. (Phong cách chuẩn mực, vượt thời gian)
Các cách sử dụng nâng cao
"tác phẩm kinh điển": cụm từ thường dùng để chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật có giá trị vĩnh cửu, làm mẫu mực cho các thế hệ sau.
- "Truyện Kiều" được xem là một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.
"chủ nghĩa kinh điển": thuật ngữ chỉ một trường phái, một giai đoạn trong nghệ thuật hoặc tư tưởng tuân theo những chuẩn mực, quy tắc cổ điển đã được định hình.
- Âm nhạc kinh điển thường đề cao sự cân đối và hình thức chuẩn mực.
Biến thể và từ gần giờng
Cổ điển (tt): Có tính chất của thời xưa, đã có từ lâu và được coi là mẫu mực; đôi khi dùng gần nghĩa với "kinh điển" nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố thời gian và phong cách truyền thống.
- Nhạc cổ điển. (Chỉ dòng nhạc giao hưởng, thính phòng truyền thống phương Tây)
Kinh viện (tt): Mang tính chất học thuật hàn lâm, giáo điều, đôi khi có hàm ý cứng nhắc, xa rời thực tế.
- Lối suy nghĩ kinh viện.
Từ đồng nghĩa
- Mẫu mực: Đáng làm khuôn mẫu, chuẩn mực để noi theo.
- Chuẩn tắc: Đúng với quy tắc, tiêu chuẩn đã được thừa nhận.
- Tiêu biểu: Đại diện xuất sắc nhất cho một loại, một nhóm.
Các cụm từ liên quan
- Vượt thời gian: Một đặc tính thường được gán cho các tác phẩm kinh điển, ý chỉ giá trị của nó không bị mai một bởi thời đại.
- Những câu chuyện kinh điển thường có sức sống vượt thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Kinh điển bất hủ: Thành ngữ nhấn mạnh giá trị vĩnh cửu, không bao giờ mất đi của tác phẩm kinh điển.
- Những áng thơ kinh điển bất hủ của dân tộc.
- dt, tt (H. kinh: sách vở; điển: sách của người xưa) Tác phẩm được coi là khuôn mẫu của một học phái: Nghiên cứu những tác phẩm quân sự của các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lê-nin (Trg-chinh).